Sharing IT Knowledge and Life – Chia sẻ kiến thức IT và đời sống

Friday, October 2, 2026

Python 2025–2036: Usage Trends | Xu hướng sử dụng

Python 2025–2036: Usage Trends

Python 2025–2036 is a topic worth watching as AI reshapes how engineering teams choose programming languages.

Python has not hit its “final peak” in 2025; more likely, 2025 marks a turning point in its role: Python’s share of total workload shrinks while its position in AI and Data deepens. This view draws on the Stack Overflow Developer Survey 2025 and GitHub Octoverse 2025. The article sketches a scenario in which workloads are layered across Python, TypeScript, Go, Rust, Java and C/C++ through 2036.

Thursday, September 17, 2026

AI Losing Control and Solutions | AI mất kiểm soát và giải pháp

AI Out of Control and Solutions

The topic of “AI loss of control" has been appearing frequently in recent days, clearly indicating that it is becoming a hot issue.

By 2026, actual experiments and incidents had shifted the issue from a theoretical scenario to a technical safety concern requiring serious monitoring. The International AI Safety Report 2026 defines "loss of control" as a situation where AI operates beyond human control and there is no longer a clear path to regain that control. The report also clarifies that current systems lack the capability to trigger a loss-of-control scenario of that magnitude; while certain related capabilities—such as autonomous operation—are advancing and the duration for which AI can autonomously perform tasks is rapidly increasing, the long-term autonomous operational capacity required for such a loss of control does not yet exist. The article presents a comprehensive overview of the escalating risk of losing control over AI, thereby enabling us to identify practical and effective solutions.

Sunday, June 1, 2025

AI là gì? | What is AI?

Trí tuệ nhân tạo (AI) — Khái niệm, bản chất và ứng dụng thực tế qua góc nhìn hội thoại với Chatbot Gemini. Các nhận xét riêng của tác giả được đánh dấu trong các khối ghi chú màu xanh tím.

Dạo này thấy thiên hạ nói nhiều tới AI thế, nên tôi cũng phải hỏi thử chatbot xem nó là cái gì mà hot dữ vậy.

English version ↓

1. Định nghĩa AI

Trí tuệ nhân tạo (AI), viết tắt của Artificial Intelligence, là một lĩnh vực của khoa học máy tính tập trung vào việc tạo ra các hệ thống máy móc có khả năng mô phỏng trí thông minh của con người. Mục tiêu chính là để máy móc có thể thực hiện các nhiệm vụ mà thông thường đòi hỏi trí tuệ và khả năng nhận thức của con người.

Comments: Dựa trên việc tìm hiểu định nghĩa nói trên, có thể nôm na về trí tuệ nhân tạo (AI) như sau: Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI) là một lĩnh vực thuộc khoa học máy tính, có quan tâm tới  việc xây dựng các phương pháp giải quyết những bài toán mà đầu vào, đầu ra hoặc các quy tắc xử lý không thể được mô tả, đo đếm hoặc xác định đầy đủ bằng các phương pháp lập trình truyền thống hay những bài toán chưa thể mô tả đầy đủ bằng các luật cố định. Đối với những bài toán này, không đảm bảo kết quả chính xác tuyệt đối 100%, mà chỉ có thể đưa ra lời giải với mức độ chính xác hoặc hiệu quả tốt nhất có thể dựa trên dữ liệu và mô hình đã được huấn luyện. Trong thực tế, AI đặc biệt hữu ích đối với những bài toán có lượng dữ liệu và trạng thái quá lớn khiến việc xây dựng toàn bộ quy tắc bằng lập trình truyền thống trở nên không hiệu quả.

Các phiên bản của 1 loại AI model không đảm bảo mọi thứ ở cái xuất bản sau đều tốt hơn cái trước, mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Có thể hiểu khâu làm AI Model bao gồm tạo Foundation Model và công tác huấn luyện tiếp theo bởi phần mềm khác kết hợp với con người dựa trên Foundation Model. Trong đó việc tạo ra Model cơ sở chiếm 80–95% tổng chi phí huấn luyện (tuy nhiên tỷ lệ này thay đổi thoe thời gian và các tiêu chí như kích thước model, loại model, dữ liệu, GPU, v.v), mà nội dung của nó như là việc sắp xếp dữ liệu của một trò chơi đoán chữ điền vào chỗ trống - xét về mặt trực quan hóa, có thể hình dung đơn giản là việc này là để cho những dữ liệu liên quan chặt chẽ với nhau thì đứng cạnh nhau trong một không gian dữ liệu, mà bản thân chính những người làm ra model cũng không thể kiểm soát được hết, vì quá trình sắp xếp dữ liệu điền vào chỗ trống này được chương trình chạy đi chạy lại hàng triệu lần, nhưng cũng không thể chạy mãi để làm cho tất cả dữ liệu đều phù hợp mà chỉ giới hạn tối đa số lần chạy nếu vẫn chưa làm xong dữ liệu. Các AI model sẽ đưa ra mục tiêu và thực hiện làm sao mỗi lần tăng phiên bản là chất lượng mô hình tốt hơn.

Các ví dụ điển hình bao gồm bài toán dự đoán xu hướng hành vi của con người, hệ thống hỏi – đáp, dịch ngôn ngữ, nhận dạng hình ảnh, nhận dạng giọng nói và các AI chatbot đang được sử dụng rộng rãi hiện nay. Ngược lại, đối với những bài toán có thể được giải quyết hiệu quả bằng các thuật toán xác định truyền thống, việc áp dụng AI thường không mang lại lợi ích đáng kể về mặt hiệu năng hoặc độ chính xác. Một trong những đặc điểm nổi bật của AI hiện đại là việc sử dụng các phương pháp xác suất – thống kê, học máy (Machine Learning), học sâu (Deep Learning) và các công nghệ khoa học dữ liệu để huấn luyện mô hình từ dữ liệu đầu vào. Sau quá trình huấn luyện và tối ưu, mô hình AI có thể được triển khai để cung cấp dịch vụ cho người dùng cuối, chẳng hạn như các hệ thống chatbot, trợ lý ảo hoặc các ứng dụng tích hợp AI trong doanh nghiệp. Hiện nay, một số nhà cung cấp công nghệ đưa ra định nghĩa rộng hơn về AI, cho rằng bất kỳ hệ thống phần mềm hoặc phần cứng nào có khả năng tự học, tự mở rộng dữ liệu training hoặc tự cải thiện năng lực suy luận đều có thể được xem là AI. Tuy nhiên, cách tiếp cận này cũng đặt ra nhiều thách thức về quản trị, an toàn và pháp lý. Nếu cơ chế học tập hoặc cập nhật của hệ thống không được kiểm soát chặt chẽ, AI có thể phát sinh những hành vi ngoài dự kiến, gây khó khăn cho việc đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm và an toàn của hệ thống. Ví dụ, một mô hình AI có thể tạo ra các nội dung không phù hợp nếu dữ liệu huấn luyện chứa nhiều thông tin độc hại hoặc thiên lệch. Trong các hệ thống tự động có mức độ tự chủ cao như robot hoặc phương tiện điều khiển bằng AI, những sai lệch trong dữ liệu huấn luyện hoặc các tình huống chưa từng xuất hiện trong quá trình huấn luyện có thể dẫn đến các quyết định không mong muốn. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ bản chất của các mô hình AI hiện nay: chúng hoạt động dựa trên xác suất và suy luận từ dữ liệu, do đó kết quả luôn mang tính tương đối thay vì tuyệt đối, đặc biệt trong những tình huống mới hoặc nằm ngoài phạm vi dữ liệu đã được học.

Tới thời điểm hiện tại, phần mềm AI có thể tham gia giải quyết 1 công việc áng chừng từ 10% tới 60% mục tiêu công việc dạng thô chưa tối ưu tùy từng loại việc và độ khó (xét tổng thể các ngành nghề, tuy nhiên lĩnh vực văn phòng có thể cao hơn); nhưng bước then chốt là vẫn cần sự review của con người để quyết định có dùng kết quả AI hay không (dùng 1 phần, bỏ đi không dùng, sửa đổi ít và dùng).

AI làm được gì và có đặc điểm gì?

Các khả năng của AI bao gồm:

  • Học hỏi và tự thích nghi: AI có thể học từ dữ liệu, nhận diện các mẫu hình và cải thiện hiệu suất theo thời gian mà không cần được lập trình rõ ràng cho từng trường hợp. Đây là cốt lõi của Học máy (Machine Learning) và Học sâu (Deep Learning).
  • Lập luận và giải quyết vấn đề: AI có thể phân tích thông tin, đưa ra suy luận và tìm ra giải pháp cho các vấn đề phức tạp, tương tự như cách con người suy nghĩ.
  • Hiểu và tạo ngôn ngữ: Các hệ thống AI có thể xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP - Natural Language Processing) để hiểu ý nghĩa của văn bản hoặc giọng nói, và thậm chí tự tạo ra văn bản, thơ, hoặc mã lập trình.
  • Nhận diện hình ảnh và giọng nói: AI có thể phân tích hình ảnh để nhận diện khuôn mặt, vật thể, hoặc hiểu các lệnh giọng nói.
  • Đưa ra quyết định: Dựa trên dữ liệu và các thuật toán, AI có thể đưa ra các quyết định trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc đề xuất sản phẩm cho đến chẩn đoán bệnh.
  • Sáng tạo: Các mô hình AI ngày nay có thể tạo ra các tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc, và các loại nội dung mới.

AI hoạt động như thế nào?

Cơ chế hoạt động của AI thường dựa trên các thuật toán phức tạp và lượng dữ liệu khổng lồ.

  • Mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural Networks - ANN): Đây là một mô hình tính toán lấy cảm hứng từ cấu trúc và hoạt động của bộ não con người. ANN bao gồm nhiều "nơ-ron" nhân tạo kết nối với nhau, xử lý thông tin và học hỏi từ các mẫu dữ liệu. ANN là nền móng, là phát súng đầu tiên mở ra kỷ nguyên Deep Learning (Học sâu). Nó chính là "ông nội" của các mô hình LLM hiện đại bây giờ. Deep Learning phát triển từ các mạng neural nhiều tầng, còn LLM hiện đại là một nhánh phát triển rất lớn của deep learning, đặc biệt dựa trên Transformer.
  • Học máy (Machine Learning): Là một nhánh của AI cho phép hệ thống tự động học hỏi từ dữ liệu mà không cần được lập trình cụ thể. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật như học có giám sát, học không giám sát và học tăng cường.
  • Học sâu (Deep Learning): Là một dạng phức tạp của học máy, sử dụng các mạng nơ-ron nhân tạo với nhiều lớp (deep neural networks) để phân tích các tập dữ liệu lớn và phức tạp, đặc biệt hiệu quả trong nhận diện hình ảnh, giọng nói và xử lý ngôn ngữ.

Comments: Phần lớn hệ thống AI hiện đại sử dụng các mô hình học máy (Machine Learning), đặc biệt là mạng nơ-ron sâu (Deep Neural Networks), để học từ dữ liệu và thực hiện các nhiệm vụ như nhận dạng, dự đoán hay tạo nội dung. Điểm khác biệt cốt lõi giữa AI hiện đại và giai đoạn AI cổ điển (trước khoảng năm 2012/2017) nằm ở cách hệ thống xử lý và khai thác dữ liệu. Năm 2017, Transformer trở thành một cột mốc quan trọng, sau đó góp phần dẫn đến sự phát triển của các mô hình ngôn ngữ lớn hiện nay, nên có thể tạm coi như là giai đoạn chuyển dịch sang AI hiện đại.

Có thể hình dung đơn giản rằng dữ liệu huấn luyện (training data) giống như một cuốn sổ địa chỉ hoặc bản đồ. Ở giai đoạn AI cổ điển, việc sử dụng dữ liệu huấn luyện khá đơn giản: hệ thống chủ yếu tra cứu những gì đã được ghi sẵn trong cuốn sổ—cái gì có trong danh sách là đúng, ngoài danh sách là sai. Việc "học" khi đó thực chất chỉ là bổ sung thêm địa chỉ mới vào danh sách hướng dẫn, và khi gặp trường hợp thực tế, máy sẽ tra sổ để chọn đường đi.
Ngược lại, trong giai đoạn AI hiện đại, dữ liệu huấn luyện mang lại nhiều giá trị hơn thế. Các mô hình học máy hiện đại không chỉ đơn thuần ghi nhớ dữ liệu đầu vào mà còn học được các quy luật, mẫu hình và mối quan hệ thống kê ẩn bên trong. Nhờ đó, chúng có khả năng suy luận và dự đoán các "địa chỉ mới"—những tình huống chưa từng xuất hiện nguyên vẹn trong dữ liệu huấn luyện—với độ chính xác rất khả quan.

Sự khác biệt giữa các công ty không chỉ nằm ở quy mô dữ liệu mà còn ở chất lượng dữ liệu, kiến trúc mô hình, hạ tầng tính toán và phương pháp huấn luyện. Các công ty công nghệ lớn thường có khả năng xây dựng những mô hình đủ lớn để khai thác hiệu quả các quy luật phức tạp trong dữ liệu, từ đó đạt khả năng khái quát hóa tốt hơn đối với các trường hợp mới.

Quá trình huấn luyện AI hiện đại cũng không hoàn toàn tự động. Sau giai đoạn học từ lượng dữ liệu rất lớn, các mô hình thường được tinh chỉnh bằng dữ liệu do con người đánh giá hoặc gán nhãn. Con người tham gia vào việc xây dựng dữ liệu tham chiếu, đánh giá chất lượng câu trả lời và điều chỉnh mục tiêu huấn luyện nhằm giúp mô hình phản hồi chính xác, hữu ích và an toàn hơn.

Tuy nhiên, độ tin cậy của các mô hình mạng nơ-ron vẫn có những giới hạn. Chúng không phải là bản sao hoàn chỉnh của bộ não con người mà chỉ là những mô hình toán học được lấy cảm hứng từ một số đặc điểm của hệ thần kinh sinh học. Khả năng của chúng phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, thiết kế kiến trúc, mục tiêu huấn luyện và tài nguyên tính toán được sử dụng. Do đó, mô hình có thể đạt kết quả rất tốt trong nhiều lĩnh vực nhưng vẫn mắc lỗi, suy luận sai hoặc tạo ra thông tin không chính xác trong những tình huống nằm ngoài phạm vi mà dữ liệu huấn luyện đã bao quát.

Việc tăng số lượng tham số thường giúp mô hình biểu diễn được nhiều quy luật phức tạp hơn và cải thiện hiệu năng trong nhiều bài toán. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa mọi tham số đều đóng góp ngang nhau. Khi mô hình ngày càng lớn, chi phí huấn luyện, lưu trữ và vận hành cũng tăng lên đáng kể. Vì vậy, một trong những thách thức quan trọng của AI hiện đại là tìm ra sự cân bằng giữa quy mô mô hình, chất lượng dữ liệu, hiệu quả tính toán và độ tin cậy của kết quả.

Lịch sử phát triển của AI

AI chính thức được khai sinh vào năm 1956 tại Hội nghị Dartmouth, và nhà khoa học máy tính John McCarthy đã đặt ra tên thuật ngữ "trí tuệ nhân tạo".

Kể từ đó, AI đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, như thời kỳ Hệ chuyên gia vào những năm 1980 và trở thành một công nghệ nền tảng của Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 hôm nay.

AI đang thay đổi cách chúng ta làm việc, học tập, giải trí và tương tác với thế giới xung quanh, mang lại nhiều điều mới mẻ cũng như làm thay đổi tới các vấn đề việc làm, đầu tư cũng như các vấn đề cơ bản khác.

2. Các sản phẩm và dịch vụ AI trong đời sống hàng ngày

  • Trợ lý ảo: Các trợ lý giọng nói như Siri (Apple), Google Assistant, Amazon Alexa sử dụng AI để hiểu và phản hồi các lệnh thoại, giúp bạn đặt báo thức, tìm kiếm thông tin, điều khiển thiết bị nhà thông minh.
  • Ứng dụng bản đồ và định vị: Google Maps, Waze dùng AI để phân tích dữ liệu giao thông theo thời gian thực, đề xuất tuyến đường tối ưu, dự đoán thời gian đến và cảnh báo về tắc đường, các vấn đề giao thông khác...
  • Đề xuất nội dung: Các nền tảng như Netflix, YouTube, Spotify sử dụng AI để phân tích lịch sử xem/nghe và sở thích của bạn, từ đó đưa ra các gợi ý phim, nhạc, video phù hợp. Tương tự, các sàn thương mại điện tử như Amazon dùng AI để đề xuất sản phẩm dựa trên hành vi mua sắm của bạn.
  • Bộ lọc thư rác và trả lời thông minh: Các dịch vụ email dùng AI để nhận diện và lọc thư rác, đồng thời gợi ý các câu trả lời nhanh cho email của bạn.
  • Kiểm tra chính tả và ngữ pháp: Các công cụ như Grammarly hay tính năng tự động sửa lỗi trên điện thoại đều sử dụng AI để phát hiện và sửa lỗi chính tả, ngữ pháp.
  • Nhận diện khuôn mặt: AI được dùng để mở khóa điện thoại, xác thực người dùng trong các hệ thống an ninh hoặc các ứng dụng chỉnh sửa ảnh.
  • Thiết bị nhà thông minh: Các thiết bị như camera an ninh thông minh, bộ điều nhiệt thông minh sử dụng AI để tự động hóa các chức năng, học hỏi thói quen của người dùng.
  • Xe tự lái: Dù chưa phổ biến rộng rãi, nhưng công nghệ xe tự lái sử dụng AI để phân tích môi trường xung quanh, đưa ra quyết định lái xe.

3. Các ứng dụng AI trong doanh nghiệp và các ngành công nghiệp

  • Dịch vụ khách hàng:
    • Chatbot và trợ lý ảo: Xử lý các câu hỏi thường gặp, hỗ trợ đặt hàng, giải đáp thắc mắc 24/7, giúp giảm tải cho đội ngũ hỗ trợ khách hàng và nâng cao trải nghiệm người dùng.
    • Phân tích cảm xúc: AI phân tích phản hồi của khách hàng (qua văn bản, giọng nói) để hiểu tâm lý và mức độ hài lòng.
  • Tài chính và ngân hàng:
    • Phát hiện gian lận: AI phân tích các giao dịch để nhận diện và cảnh báo các hoạt động đáng ngờ, giúp ngăn chặn gian lận thẻ tín dụng, rửa tiền.
    • Quản lý rủi ro: Đánh giá rủi ro tín dụng, dự đoán xu hướng thị trường để hỗ trợ quyết định đầu tư.
    • Tư vấn tài chính cá nhân: Cung cấp lời khuyên đầu tư dựa trên mục tiêu và hồ sơ rủi ro của từng khách hàng.
  • Y tế:
    • Chẩn đoán bệnh: AI phân tích hình ảnh y tế (X-quang, MRI), dữ liệu bệnh án để hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán bệnh sớm và chính xác hơn (ví dụ: phát hiện ung thư, bệnh tim).
    • Phát triển thuốc: Tăng tốc quá trình nghiên cứu và phát triển thuốc mới bằng cách phân tích dữ liệu sinh học khổng lồ.
    • Theo dõi bệnh nhân: Thiết bị đeo thông minh sử dụng AI để theo dõi sức khỏe bệnh nhân từ xa, cảnh báo các bất thường.
  • Sản xuất và chuỗi cung ứng:
    • Bảo trì dự đoán: AI giám sát hoạt động của máy móc để dự đoán khi nào cần bảo trì, giúp giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và chi phí sửa chữa.
    • Tối ưu hóa chuỗi cung ứng: Dự báo nhu cầu, quản lý tồn kho và tối ưu hóa lộ trình vận chuyển để tăng hiệu quả.
    • Kiểm soát chất lượng: AI kiểm tra sản phẩm để phát hiện lỗi, đảm bảo chất lượng.
  • Vận tải và logistics:
    • Tối ưu hóa tuyến đường: AI phân tích dữ liệu giao thông, thời tiết để tìm ra tuyến đường hiệu quả nhất cho đội xe.
    • Xe tự hành: Phát triển xe tải, drone tự lái để vận chuyển hàng hóa.
  • Giáo dục:
    • Cá nhân hóa học tập: AI tạo ra các bài học và tài liệu phù hợp với tốc độ và phong cách học của từng học sinh.
    • Hệ thống gia sư thông minh: Cung cấp sự hỗ trợ cá nhân hóa, trả lời câu hỏi và giải thích bài tập cho học sinh.
    • Chấm điểm tự động: Tự động chấm điểm các bài kiểm tra, bài tập.
  • Marketing và quảng cáo:
    • Cá nhân hóa chiến dịch: AI phân tích dữ liệu khách hàng để tạo ra các chiến dịch marketing được cá nhân hóa cao.
    • Sáng tạo nội dung: AI có thể hỗ trợ tạo ra các bài viết, hình ảnh, video quảng cáo.

4. Các ứng dụng AI trong vũ khí quân sự và chiến tranh

Đây có thể là một trong những điều tồi tệ nhất khi ứng dụng AI vào thực tế, với sử dụng những chiến binh robot AI quân sự vô tri vô giác sẽ có hậu quả tồi tệ thế nào khi có chiến tranh; tuy nhiên vẫn bị giới hạn bởi thời gian huấn luyện và giới hạn khả năng lưu trữ dữ liệu thời gian thực, cũng như dễ bị đánh lừa nếu tìm ra được quy luật.

Comments: Không có trong trả lời của AI Gemini.

5. Các áp dụng AI này đều có tính chất hỗ trợ ra quyết định, nhưng không phải là áp dụng vào những cái cần chính xác 100%?

Nhiều ứng dụng AI tập trung vào việc hỗ trợ ra quyết định (decision support). AI sẽ phân tích dữ liệu, nhận diện mẫu hình, đưa ra dự đoán hoặc gợi ý để con người có thể đưa ra quyết định tốt hơn.

Tuy nhiên, khái niệm "chính xác" ở đây cần được hiểu rộng hơn. AI không chỉ hỗ trợ ra quyết định, mà còn được hỗ trợ trực tiếp vào những quy trình đòi hỏi độ chính xác cao và tự động hóa cao, thậm chí tự đưa ra quyết định và thực hiện mà không cần sự can thiệp của con người trong nhiều trường hợp.

AI trong các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao

Có rất nhiều lĩnh vực mà AI được kỳ vọng (và đang đạt được) độ chính xác vượt trội, đôi khi còn hơn cả con người, đặc biệt trong việc xử lý lượng dữ liệu khổng lồ và nhận diện các mẫu hình phức tạp:

  • Y tế và Chẩn đoán:
    • Phân tích hình ảnh y tế: AI có thể phân tích hình ảnh X-quang, MRI, CT scan để phát hiện khối u, các dấu hiệu bệnh lý nhỏ nhất với độ chính xác cao, giúp chẩn đoán sớm ung thư, bệnh tim. Các nghiên cứu đã chỉ ra AI có thể đạt độ chính xác 94% trong phát hiện khối u, thậm chí vượt trội hơn bác sĩ X-quang trong một số trường hợp.
    • Dự đoán bệnh: AI phân tích hồ sơ bệnh án, dữ liệu gen, và các yếu tố nguy cơ để dự đoán khả năng mắc bệnh trong tương lai hoặc diễn biến của bệnh.
    • Hỗ trợ phẫu thuật: Robot phẫu thuật được điều khiển bởi AI giúp thực hiện các thao tác cực kỳ chính xác, giảm thiểu sai sót của con người.

Comments: Tuy nhiên, kết quả cuối cùng của AI vẫn cần chuyên gia y tế kiểm tra lại trước khi áp dụng. Còn nếu phó mặc cho AI thì cũng không sao nhưng không phải là tối ưu vì bản thân cơ thể con người đã là một hệ thống kỳ diệu, có khả năng chống chọi với những thứ gây hại kể cả khi uống thuốc sai đi một chút nếu đơn thuốc do AI đưa ra có vấn đề, một dạng như vô thưởng vô phạt, nhưng như thế thì sẽ là một kết quả từ AI không có giá trị.

  • Tài chính và Ngân hàng:
    • Phát hiện gian lận (Fraud Detection): Đây là một trong những ứng dụng AI cần độ chính xác cực cao. AI liên tục phân tích hàng triệu giao dịch tài chính theo thời gian thực để phát hiện các mẫu hình bất thường, hành vi đáng ngờ cho thấy có thể là gian lận thẻ tín dụng, rửa tiền, v.v. Việc phát hiện chính xác giúp ngăn chặn thiệt hại lớn.
    • Quản lý rủi ro: AI đánh giá rủi ro tín dụng cho các khoản vay, phân tích thị trường để đưa ra các dự báo chính xác về biến động giá cả tài sản.
  • Sản xuất và Công nghiệp:
    • Kiểm soát chất lượng: AI sử dụng thị giác máy tính để kiểm tra sản phẩm trên dây chuyền sản xuất với tốc độ và độ chính xác cao, phát hiện các lỗi nhỏ nhất mà mắt người khó nhìn thấy.
    • Bảo trì dự đoán: AI giám sát hoạt động của máy móc và dự đoán chính xác thời điểm cần bảo trì, giúp tránh hỏng hóc đột ngột và tối ưu hóa thời gian hoạt động.
  • Giao thông vận tải:
    • Xe tự lái: Đây là ví dụ điển hình nhất về AI cần độ chính xác cực kỳ cao. Hệ thống AI trên xe tự lái phải nhận diện chính xác các vật thể (người, xe khác, biển báo), dự đoán hành vi của chúng và đưa ra quyết định lái xe trong tích tắc để đảm bảo an toàn. Một sai sót nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
    • Tối ưu hóa logistics: AI tính toán các tuyến đường giao hàng tối ưu nhất dựa trên dữ liệu giao thông, thời tiết theo thời gian thực, đảm bảo giao hàng đúng giờ và tiết kiệm chi phí.
  • An ninh và Giám sát:
    • Nhận diện khuôn mặt/vật thể: AI được dùng trong các hệ thống an ninh để nhận diện chính xác cá nhân hoặc các vật thể đáng ngờ, hỗ trợ lực lượng chức năng.

AI tự động hóa và tự ra quyết định

Không phải tất cả các ứng dụng AI đều dừng lại ở việc "hỗ trợ" ra quyết định. Nhiều hệ thống AI được thiết kế để tự động hóa hoàn toàn các tác vụ và tự đưa ra quyết định, đặc biệt trong các môi trường được kiểm soát hoặc khi tốc độ là yếu tố then chốt:

  • Robot tự động trong nhà máy: Thực hiện các công việc lắp ráp, di chuyển vật liệu mà không cần sự can thiệp của con người.
  • Hệ thống giao dịch tài chính tần số cao (High-Frequency Trading): AI tự động thực hiện hàng ngàn giao dịch mua bán chứng khoán trong tích tắc dựa trên các thuật toán được lập trình sẵn, không có sự can thiệp của con người trong quá trình ra quyết định giao dịch.
  • Quản lý mạng lưới điện thông minh: AI có thể tự động điều chỉnh phân phối điện để tối ưu hóa hiệu quả và phản ứng nhanh với các sự cố.

Comments: Lĩnh vực điện rất nhạy cảm với đời sống, cho nên AI trong ngành điện chỉ nên thực hiện chức năng cảnh báo sớm và gợi ý giải pháp. Còn Robot thì chưa chắc đã cần tới AI vì khi làm Robot, người ta đã lập trình các thao tác lặp đi lặp lại cho Robot (khoảng vài chục tới vài trăm thao tác như sang trái, phải, trên dưới, tiến lùi, dịch chuyển cong,..để hoàn thành một sản phẩm, sản phẩm tiếp theo sẽ lặp lại như làm sản phẩm thứ nhất), còn nếu dùng cảm biến cho những trường hợp chuyển động thì có thể dùng mẫu dữ liệu thủ công có thể kiểm soát để robot phản ứng).

6. Robot tự động trong nhà máy không hoàn toàn là AI, tôi thấy AI nếu áp dụng cũng chiếm tỷ lệ rất nhỏ?

Bạn đã đưa ra một nhận định rất chính xác và quan trọng: Robot tự động trong nhà máy không phải lúc nào cũng hoàn toàn là AI, và trong nhiều trường hợp, tỷ lệ AI trong chúng có thể chiếm một phần nhỏ.

Để làm rõ điều này, chúng ta cần phân biệt giữa Robotics (Người máy học) và Artificial Intelligence (Trí tuệ nhân tạo):

  • Robotics (Người máy học): là lĩnh vực liên quan đến thiết kế, chế tạo, vận hành và lập trình robot vật lý. Robot là một thiết bị vật lý có thể thực hiện các nhiệm vụ thông qua các bộ phận cơ khí và hệ thống điều khiển.
  • Artificial Intelligence (Trí tuệ nhân tạo): là lĩnh vực nghiên cứu và phát triển các hệ thống có khả năng thể hiện trí thông minh tương tự con người, bao gồm học hỏi, lập luận, giải quyết vấn đề, nhận diện mẫu hình, hiểu ngôn ngữ tự nhiên, v.v. AI có thể tồn tại dưới dạng phần mềm.

Comments: Những thành phần chính cần chính xác không nên đưa AI vào vì thêm AI vào chỉ làm mất đi tính đúng đắn 100%. Ví dụ, một cái máy giặt đã được lập trình ngôn ngữ máy chính xác như bật, tắt, dừng, vắt,.. là những chức năng cần A là A, B là B. Nếu đưa AI vào chỉ là sự tương tác giữa người và máy móc để tạo không khí vui nhộn, giải trí có tính hình thức. AI nên đưa vào trong lĩnh vực này như là hệ thống cảnh báo, phát hiện lỗi để giúp cho nhà sản xuất điều tra và tìm ra nguyên nhân để cải tiến.

Sự khác biệt và mối quan hệ giữa Robot và AI

Thực tế, không phải mọi robot đều có AI, và không phải mọi AI đều cần một cơ thể robot vật lý.

  • Robot công nghiệp truyền thống: Nhiều robot công nghiệp trong các nhà máy (như robot hàn, robot gắp đặt đơn giản) được lập trình để thực hiện các chuỗi hành động lặp đi lặp lại với độ chính xác cao nhưng không có khả năng "suy nghĩ" hay "học hỏi". Chúng được lập trình trước để thực hiện một tác vụ cụ thể trong một môi trường cố định và có thể dự đoán được. Đây là những hệ thống tự động hóa nhưng chưa thực sự thông minh theo nghĩa AI. Chúng sẽ thực hiện chính xác những gì được lập trình, không hơn.
  • Robot được tích hợp AI: Khi một robot được tích hợp AI, nó trở nên "thông minh" hơn. AI giúp robot:
    • Cảm nhận và hiểu môi trường: Ví dụ, robot có hệ thống thị giác máy tính (Computer Vision) dùng AI để nhận diện vật thể, phát hiện lỗi sản phẩm, hoặc định vị chính xác đối tượng trong không gian.
    • Học hỏi từ kinh nghiệm: Robot có thể sử dụng học máy (Machine Learning) để cải thiện hiệu suất qua thời gian, ví dụ như tối ưu hóa quỹ đạo di chuyển để nhanh hơn hoặc tiết kiệm năng lượng hơn.
    • Thích nghi với môi trường thay đổi: Thay vì chỉ thực hiện một chuỗi lệnh cố định, robot có AI có thể điều chỉnh hành vi của mình khi môi trường thay đổi (ví dụ: vật thể bị lệch vị trí, có chướng ngại vật mới).
    • Ra quyết định tự chủ: Ví dụ như các robot di động tự hành (AMR - Autonomous Mobile Robots) trong nhà máy, chúng sử dụng AI để lập bản đồ môi trường, tự tìm đường đi tối ưu, tránh chướng ngại vật và vận chuyển hàng hóa mà không cần đường ray hay hướng dẫn cố định.

Tỷ lệ AI trong Robot công nghiệp

Bạn đúng khi nói rằng tỷ lệ AI trong robot công nghiệp vẫn còn khá nhỏ, đặc biệt là với các robot truyền thống. Tuy nhiên, xu hướng này đang thay đổi nhanh chóng:

  • Robot cũ: Nhiều robot công nghiệp được cài đặt hàng thập kỷ trước hoạt động dựa trên lập trình cứng, không có hoặc rất ít thành phần AI.
  • Robot hiện đại và tương lai:
    • Sự gia tăng của AI: Ngành công nghiệp robot đang chứng kiến sự hội tụ mạnh mẽ với AI. Các nhà sản xuất robot và chip đang đầu tư vào phát triển phần cứng và phần mềm chuyên dụng để tích hợp AI vào robot.
    • Ưu tiên trong phát triển: Liên đoàn Robot Quốc tế (IFR) đã liệt kê Trí tuệ nhân tạo là một trong 5 xu hướng hàng đầu cho ngành robotics trong năm 2025. Điều này cho thấy tầm quan trọng ngày càng tăng của AI.
    • Ví dụ cụ thể: Các lĩnh vực như Thị giác máy tính (Computer Vision) và Học máy (Machine Learning) đang được tích hợp sâu rộng vào robot. Học máy, đặc biệt, đã chiếm hơn 45% thị phần trong thị trường AI trong robot vào năm 2023 vì khả năng nâng cao khả năng thích ứng, độ chính xác và hiệu quả của robot.
    • Cobot (robot cộng tác): Đây là một ví dụ điển hình cho sự kết hợp giữa robot và AI. Cobot được thiết kế để làm việc an toàn cùng con người, và AI giúp chúng "hiểu" môi trường làm việc chung, nhận diện con người và phản ứng phù hợp.

Dù hiện tại không phải tất cả robot công nghiệp đều là "AI", nhưng sự phát triển và tích hợp AI vào các hệ thống robot là một xu hướng không thể đảo ngược. AI giúp robot trở nên linh hoạt hơn, thông minh hơn, có khả năng học hỏi và thích nghi tốt hơn, từ đó nâng cao hiệu quả và phạm vi ứng dụng trong môi trường nhà máy. Tỷ lệ này sẽ tiếp tục tăng lên đáng kể trong tương lai gần.

Comments: Tuy nhiên nên hiểu rằng, robot công nghiệp yêu cầu sự chính xác cao nên AI đưa vào chỉ mang yếu tố bổ sung, nghĩa là bản thân robot không phải là AI-first, mà AI tích hợp vào robot như là một plugin để tăng cường cho công nghệ robot sẵn có.

7. Theo tôi hiểu thì AI sẽ là một tính năng (function hoặc feature). Vậy xu hướng mới, người ta tích hợp AI vào coding framework bằng việc xây dựng các framework mà AI là nền tảng hay tích hợp theo dạng đưa AI vào như là một plugin|layer?

Bạn có một góc nhìn rất thú vị và đúng đắn về vai trò của AI như một tính năng (feature/function). Xu hướng tích hợp AI vào coding framework đang diễn ra theo cả hai hướng bạn đề cập, nhưng với trọng tâm khác nhau:

1. Tích hợp AI dưới dạng "Plugin" hoặc "Công cụ hỗ trợ" (AI-augmented/AI-powered tools)

Đây là xu hướng phổ biến và dễ thấy nhất hiện nay, nơi AI được đưa vào như một lớp hỗ trợ bên ngoài hoặc tích hợp sâu vào các công cụ phát triển phần mềm hiện có.

  • Tính chất: AI ở đây đóng vai trò là "người bạn đồng hành" của lập trình viên, giúp tăng năng suất, giảm lỗi và tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại. AI không thay đổi kiến trúc cơ bản của framework hay ngôn ngữ lập trình.
  • Ví dụ:
    • AI Code Completion/Generation: Các công cụ như GitHub Copilot, Amazon CodeWhisperer, Tabnine, hoặc các tính năng AI trong IDE (VS Code, IntelliJ IDEA). Chúng là các plugin hoặc tích hợp sẵn, sử dụng các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) để:
      • Gợi ý hoàn thành mã theo ngữ cảnh.
      • Tạo các đoạn mã, hàm, lớp dựa trên mô tả ngôn ngữ tự nhiên.
      • Refactor code, tối ưu hóa hiệu suất.
      • Tạo test cases.
      • Viết tài liệu code.
    • AI Debugging/Error Detection: AI phân tích mã nguồn để phát hiện lỗi, gợi ý sửa lỗi, hoặc chỉ ra các vấn đề về bảo mật/hiệu suất.
    • Low-code/No-code platforms với AI: Các nền tảng này sử dụng AI để giúp người dùng ít kinh nghiệm lập trình có thể xây dựng ứng dụng bằng cách kéo thả hoặc nhập liệu ngôn ngữ tự nhiên, sau đó AI sẽ tự động tạo mã hoặc cấu hình backend.
  • Ưu điểm: Dễ dàng triển khai, không yêu cầu thay đổi lớn trong quy trình phát triển hiện có, mang lại lợi ích năng suất ngay lập tức cho lập trình viên.
  • Nhược điểm: AI vẫn chủ yếu là công cụ hỗ trợ, quyết định cuối cùng và cấu trúc tổng thể của dự án vẫn do con người kiểm soát.

2. Xây dựng các Framework mà AI là nền tảng cốt lõi (AI-native Frameworks/AI-first Frameworks)

Đây là xu hướng mới nổi, nơi toàn bộ framework được thiết kế từ đầu với AI là trung tâm, thay vì chỉ là một phần bổ sung. Mục tiêu là tạo ra các hệ thống nơi AI không chỉ giúp viết code mà còn tự động hóa, quản lý và vận hành các phần của ứng dụng.

  • Tính chất: Kiến trúc của framework được tối ưu hóa để tận dụng tối đa tiềm năng của AI. Thay vì chỉ viết mã, các nhà phát triển sẽ định nghĩa "intent" (ý định) hoặc "goals" (mục tiêu), và AI trong framework sẽ chịu trách nhiệm chuyển đổi những ý định đó thành các hành động cụ thể, tự động tạo và quản lý các thành phần.
  • Ví dụ:
    • AI Agent Frameworks: Các framework như LangChain, LlamaIndex, CrewAI, AutoGPT, Microsoft Semantic Kernel, Microsoft Autogen không chỉ giúp bạn sử dụng LLM mà còn giúp bạn xây dựng toàn bộ "AI Agents" có khả năng lập kế hoạch, thực hiện nhiệm vụ, tương tác với công cụ bên ngoài và học hỏi. Chúng cung cấp các module để:
      • Quản lý luồng tương tác với LLMs: Kết nối các mô hình AI với nhau hoặc với các hệ thống bên ngoài.
      • Tạo ra "memory" (bộ nhớ) cho AI Agent: Giúp AI nhớ lại các tương tác trước đó hoặc dữ liệu quan trọng.
      • "Tool use" (sử dụng công cụ): Cho phép AI Agent tự động gọi các API, truy cập hệ thống lưu trữ dữ liệu, tìm kiếm trên web để thực hiện nhiệm vụ.
      • Tự động hóa chu trình phát triển: Thay vì viết code cho từng phần, bạn định nghĩa các "agent" với vai trò cụ thể (ví dụ: một agent viết backend, một agent viết frontend, một agent viết tests), và chúng sẽ phối hợp với nhau.
    • "AI-native" Cloud Platforms: Các nền tảng đám mây đang dần chuyển sang cung cấp các dịch vụ được thiết kế với AI là trung tâm, nơi việc triển khai và quản lý ứng dụng được AI tự động hóa dựa trên các mục tiêu hiệu suất, chi phí, và bảo mật.
    • Framework cho Generative AI Apps: Các framework chuyên biệt để xây dựng ứng dụng AI tạo sinh, nơi việc tạo nội dung (văn bản, hình ảnh, video, mã) là tính năng cốt lõi được hỗ trợ sâu rộng bởi framework.
  • Ưu điểm: Khả năng tự động hóa và thông minh hóa quy trình phát triển, giảm thiểu công việc lặp đi lặp lại của con người, tăng tốc độ phát triển cho các ứng dụng phức tạp có yếu tố AI mạnh mẽ.
  • Nhược điểm: Còn khá mới, đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy thiết kế phần mềm, có thể phức tạp hơn để học và triển khai so với các công cụ plugin đơn giản.

Kết luận về xu hướng

Trong tương lai gần và trung hạn, cả hai xu hướng này sẽ cùng tồn tại và phát triển song song:

  1. AI dưới dạng Plugin/Công cụ hỗ trợ: Sẽ tiếp tục là xu hướng chủ đạo để nâng cao năng suất cho lập trình viên trong hầu hết các framework và ngôn ngữ hiện có. Đây là "lớp AI" mà mọi lập trình viên đều có thể hưởng lợi mà không cần thay đổi quá nhiều.
  2. AI-native Frameworks: Sẽ ngày càng phổ biến hơn đối với việc xây dựng các ứng dụng mà AI là trung tâm của logic nghiệp vụ hoặc ứng dụng đòi hỏi mức độ tự động hóa và thông minh hóa cao trong quá trình phát triển (ví dụ: các ứng dụng AI Agent, các hệ thống phức tạp dựa trên LLM).

Phiên bản tiếng Việt ↑

Artificial Intelligence (AI) — Concepts, nature, and practical applications explored through a conversation with the Gemini chatbot. The author's personal observations are highlighted in blue-purple note blocks.

Lately, everyone seems to be talking about AI, so I decided to ask a chatbot to see what the buzz is all about.

1. Definition of AI

Artificial Intelligence (AI) is a branch of computer science focused on building machines and systems capable of simulating human intelligence. The primary goal is to enable machines to perform tasks that typically require human cognition and intellectual capabilities.

Comments: Based on the aforementioned definitions, Artificial Intelligence (AI) can be broadly summarized as follows: Artificial Intelligence (AI) is a branch of computer science focused on developing methods to solve problems where inputs, outputs, or processing rules cannot be fully described, measured, or defined using traditional programming approaches, or problems that cannot be fully captured by static, fixed rules. For these types of problems, absolute 100% accuracy cannot be guaranteed; instead, the system delivers solutions with the best possible accuracy or effectiveness based on the trained data and models. In practice, AI is particularly valuable for problems with massive volumes of data and state spaces so large that defining explicit rules through traditional programming becomes entirely inefficient.

Successive iterations or versions of an AI model do not inherently guarantee across-the-board superiority over earlier releases, as performance hinges on multiple variables. The lifecycle of an AI model generally consists of developing a Foundation Model followed by subsequent fine-tuning via software pipelines combined with human feedback. Creating the baseline Foundation Model accounts for 80–95% of the total training cost (however, this ratio varies over time and depends on criteria such as model size, model type, data, GPU, etc). Conceptually, this phase resembles arranging tokens for a fill-in-the-blank word game - in terms of visualization, it can be easily visualized to be organizing closely related data points adjacently within a multidimensional vector space. Even the model developers cannot fully control every nuance of this spatial alignment, as the optimization routine runs millions of iterations and stops when reaching maximum computational limits or training steps. AI model updates strive to improve overall evaluation quality with each version iteration.

Typical application scenarios include predicting human behavioral trends, Q&A systems, language translation, computer vision, speech recognition, and modern conversational AI chatbots. Conversely, for problems that can be solved deterministically using classic algorithmic logic, applying AI rarely yields meaningful performance or accuracy advantages. A defining trait of modern AI is its heavy reliance on statistical methods, Machine Learning, Deep Learning, and data science methodologies to train models from source data. Post-training and optimization, AI models can be deployed to serve end-users through virtual assistants, chatbots, or enterprise integrations. Today, some tech providers offer broader definitions, asserting that any software or hardware system capable of self-learning, expanding training data, or improving reasoning constitutes AI. However, this definition presents governance, safety, and legal challenges. Unchecked model learning mechanisms can lead to unexpected behaviors, complicating transparency, accountability, and safety. For instance, models trained on biased or toxic data may output harmful content. In highly autonomous physical systems like robotics or autonomous vehicles, training data distribution shifts can result in unintended decisions. This stems directly from the probabilistic nature of contemporary AI models: they operate on statistical inference, making their outputs probabilistic rather than absolute, particularly when encountering out-of-distribution scenarios.

As of now, AI software can assist in handling tasks ranging from roughly 10% to 60% of raw, unoptimized task workloads depending on domain complexity (across overall industries, though office/knowledge work may see higher ratios). However, human review remains indispensable to decide whether to adopt, modify, or discard AI-generated outputs.

Capabilities and Characteristics of AI

AI capabilities encompass:

  • Learning and Adaptation: AI learns from data, detects implicit patterns, and refines performance over time without requiring explicit rule programming for every case. This forms the foundation of Machine Learning and Deep Learning.
  • Reasoning and Problem-Solving: AI can evaluate information, draw logical inferences, and solve complex problems akin to human thought processes.
  • Language Understanding and Generation: AI leverages Natural Language Processing (NLP) to comprehend text or speech and synthesize text, poetry, or source code.
  • Image and Speech Recognition: AI analyzes visual inputs to recognize faces or objects and processes spoken audio commands.
  • Decision Making: Guided by data and algorithmic logic, AI can make decisions across varied contexts, ranging from recommendation engines to medical diagnostics.
  • Creativity: Modern generative models produce synthetic art, music compositions, and diverse textual contents.

How Does AI Work?

AI operation relies heavily on complex algorithms and massive datasets.

  • Artificial Neural Networks (ANN): A computational architecture inspired by biological brain structures. ANNs consist of interconnected artificial neurons processing data and learning from pattern representations. ANNs established the foundation for Deep Learning and serve as the ancestral lineage of modern LLMs. Deep learning evolved from multi-layer neural networks, while modern LLMs represent a major branch of deep learning, particularly those based on the Transformer architecture.
  • Machine Learning (ML): A subfield of AI that enables systems to learn automatically from data without explicit task-specific programming. It encompasses supervised, unsupervised, and reinforcement learning paradigms.
  • Deep Learning (DL): An advanced branch of ML utilizing multi-layered neural networks to process and analyze large, high-dimensional datasets, proving particularly effective in computer vision, speech recognition, and NLP.

Comments: Most modern AI systems utilize Machine Learning models, particularly Deep Neural Networks, to learn from data and execute tasks such as recognition, prediction, or content generation. The fundamental difference between modern AI and the classical AI era (prior to around 2012/2017) lies in how the system processes and leverages data. The year 2017 marked a significant milestone with the advent of the Transformer—an innovation that subsequently paved the way for the development of today's large language models—making it possible to view this period as the transition to modern AI. 

It is easy to conceptualize training data as an address book or a map. During the classical AI era, the utilization of training data was relatively straightforward: the system primarily looked up entries explicitly recorded in the book—what was listed was correct, and what was absent was wrong. "Learning" at that time was essentially appending new addresses to the instruction manual, and when encountering a real-world scenario, the system simply queried the record to select a path.
In contrast, in the modern AI era, training data offers far greater value. Modern machine learning models do not merely memorize input data; they capture underlying rules, patterns, and hidden statistical relationships. Consequently, they possess the ability to infer and predict "new addresses"—scenarios that have never appeared verbatim in the training data—with highly impressive accuracy.

Competitive differentiation among technology firms stems not merely from dataset volume, but from data quality, neural architecture design, compute infrastructure, and training methodologies. Major tech firms construct large-scale models capable of capturing nuanced relationships, yielding superior generalization capabilities on unseen data.

Modern AI training is far from fully automated. Following massive pre-training, models undergo fine-tuning using human-labeled datasets and feedback (such as RLHF). Human annotators curate reference data, grade output quality, and align training objectives to make model responses accurate, helpful, and safe.

Nevertheless, neural networks have strict reliability boundaries. They are not exact biological brain replicas, but mathematical models inspired by neural abstractions. Their efficacy remains bound to training data fidelity, architecture design, loss functions, and compute resources. While achieving high accuracy across many domains, they remain prone to hallucination, fallacious reasoning, or inaccurate outputs when navigating edge cases outside their training distribution.

Scaling parameter counts generally improves representation capacity for complex tasks. However, parameters do not contribute uniformly. As parameter size scales, training, storage, and inference costs scale non-linearly. Balancing model capacity, data quality, compute efficiency, and response reliability remains a central engineering challenge in modern AI.

History of AI Development

AI was officially born in 1956 at the Dartmouth Conference, and computer scientist John McCarthy coined the term "artificial intelligence."

Since then, AI has progressed through distinct eras, including Expert Systems in the 1980s, evolving into a core technological pillar of today's Industry 4.0 revolution.

AI is reshaping how we work, study, entertain, and interact with the world, introducing new paradigms while impacting employment, investment strategies, and fundamental societal workflows.

2. Everyday AI Products and Services

  • Virtual Assistants: Voice assistants like Apple's Siri, Google Assistant, and Amazon Alexa process natural voice commands to set alarms, query information, and control smart home ecosystems.
  • Mapping and Navigation: Google Maps and Waze evaluate real-time traffic telemetry to compute optimal routing, estimate arrival times, and broadcast traffic congestion alerts.
  • Content Recommendation: Platforms like Netflix, YouTube, and Spotify analyze consumption history to recommend tailored media. E-commerce platforms like Amazon similarly personalize product recommendations based on purchasing patterns.
  • Spam Filtering and Smart Replies: Email clients employ AI models to detect spam/phishing attempts and suggest context-aware quick responses.
  • Grammar and Spell Checkers: Tools like Grammarly or native smartphone autocorrect engines rely on AI to detect and fix syntactic and grammatical errors.
  • Facial Recognition: Applied for device authentication, identity verification in security infrastructure, and automatic tag recommendations in media management.
  • Smart Home Infrastructure: Smart security cameras and adaptive thermostats utilize AI to automate environmental functions based on user habits.
  • Autonomous Driving: Self-driving systems utilize computer vision and sensor fusion AI to analyze real-time environments and make vehicle control choices.

3. Enterprise and Industrial AI Applications

  • Customer Experience:
    • Chatbots and Virtual Agents: Handle routine inquiries, order management, and 24/7 support, reducing service agent workload while accelerating response times.
    • Sentiment Analysis: Evaluates customer feedback text and voice interactions to measure satisfaction and brand sentiment.
  • Banking and Finance:
    • Fraud Detection: Analyzes transaction streams in real time to detect anomalous patterns indicative of credit card fraud or money laundering.
    • Risk Management: Assesses creditworthiness and models market trends to support investment risk evaluations.
    • Robo-Advisory: Generates automated portfolio advice matched to individual risk profiles and financial goals.
  • Healthcare:
    • Diagnostics: Evaluates medical imagery (X-rays, MRIs, CT scans) and clinical records to assist clinicians in detecting early-stage pathologies (e.g., oncology, cardiology).
    • Drug Discovery: Accelerates pharmaceutical R&D by analyzing biological molecular datasets.
    • Patient Monitoring: Wearable IoT devices leverage AI to track patient vitals remotely and signal anomalies.
  • Manufacturing and Supply Chain:
    • Predictive Maintenance: Monitors equipment sensor telemetry to forecast maintenance schedules, minimizing unplanned downtime.
    • Supply Chain Optimization: Forecasts inventory demand and optimizes logistics routes for operational efficiency.
    • Quality Control: Inspects production line output via computer vision to identify defects automatically.
  • Logistics and Transportation:
    • Route Optimization: Factors in traffic conditions and weather telemetry to determine optimal fleet routing.
    • Autonomous Logistics: Powers autonomous freight trucks and delivery drones.
  • Education:
    • Personalized Learning: Adapts educational content and pacing dynamically to student performance data.
    • Intelligent Tutoring Systems: Offers tailored explanations and problem-solving hints.
    • Automated Grading: Streamlines evaluation for standardized tests and coursework.
  • Marketing and Advertising:
    • Campaign Personalization: Segments consumer data to deliver targeted marketing campaigns.
    • Content Generation: Assists in drafting promotional copy, visual imagery, and marketing video assets.

4. Military and Defense AI Applications

Weaponized AI applications represent severe societal risks; deploying autonomous military AI robotics during armed conflicts presents terrifying potential consequences. However, these applications remain constrained by training iteration cycles, real-time edge processing limits, and vulnerability to adversarial exploitation once operational heuristics are identified.

Comments: Not included in Gemini AI's initial response.

5. Do AI applications primarily serve as decision support, or can they be deployed in domains requiring 100% precision?

Many AI applications focus on decision support. AI processes data, identifies patterns, and generates forecasts or recommendations to assist human decision-makers.

However, "precision" must be contextualized broadly. Beyond advisory roles, AI is actively integrated into high-precision, highly automated workflows, sometimes executing decisions autonomously without human intervention.

AI in High-Precision Domains

AI achieves high operational precision across domains processing massive datasets and complex visual patterns:

  • Healthcare Diagnostics:
    • Medical Image Analysis: AI scans X-rays, MRIs, and CT scans to highlight minute lesions with high precision, assisting in early oncology detection. Clinical studies indicate AI models can attain up to 94% accuracy in tumor detection, matching or exceeding radiologist baseline performance in specific tasks.
    • Predictive Prognostics: Evaluates electronic health records and genomic data to forecast disease progression.
    • Robotic Surgery Support: AI-assisted surgical robotics perform micro-precision maneuvers, reducing human tremor errors.

Comments: Nevertheless, clinical AI outputs still require validation by qualified medical specialists before intervention. Relying uncritically on AI in medicine is suboptimal; the human body is a resilient biological system capable of buffering minor dosage variations, but unverified AI prescriptions risk delivering zero-value or unsafe outcomes.

  • Finance and Banking:
    • Fraud Detection: Requires high operational precision. Models analyze millions of real-time financial transactions to flag fraudulent activity, reducing monetary loss.
    • Risk Management: Calculates loan default risk and analyzes market exposure.
  • Industrial Manufacturing:
    • Quality Assurance: Computer vision models inspect manufacturing lines at high speed to spot micro-defects invisible to the naked eye.
    • Predictive Maintenance: Monitors machine telemetry to forecast failure timelines, preventing costly operational shutdowns.
  • Transportation:
    • Autonomous Vehicles: A critical example demanding extreme accuracy. Autonomous vehicle AI must identify surrounding objects (pedestrians, vehicles, signage), predict trajectories, and make split-second control decisions safely.
    • Logistics Routing: Computes delivery routes based on real-time traffic and weather data.
  • Security and Surveillance:
    • Biometric Recognition: Deployed in access control systems for high-accuracy identity verification.

Autonomous AI Decision-Making

AI applications extend beyond decision support into full task automation and autonomous execution, particularly in controlled environments or where latency is critical:

  • Factory Automation Robotics: Performs material handling and assembly tasks without human intervention.
  • High-Frequency Trading (HFT): Algorithms execute thousands of market trades per second based on programmatic strategies, operating entirely without real-time human intervention.
  • Smart Grid Management: AI dynamically balances electrical distribution grid load to optimize efficiency and mitigate power outages.

Comments: Power grid management directly impacts public welfare, meaning AI should strictly serve early-warning and recommendation functions rather than full autonomous control. Similarly, industrial factory robots do not necessarily require AI: conventional robotics rely on deterministic, hardcoded motion scripts (repeating set spatial trajectories like left, right, up, down, spin). For dynamic obstacles, deterministic sensor-triggered feedback loops often suffice without non-deterministic AI.

6. Factory automation robots aren't purely AI; isn't AI's actual share in robotics relatively small?

That is an accurate observation: factory automation robotics are not always AI-driven, and in many instances, AI components represent only a small portion of the overall system architecture.

To clarify, we must distinguish between Robotics and Artificial Intelligence:

  • Robotics: The engineering domain covering the mechanical design, fabrication, actuation, and physical control of robots. A robot is a physical hardware mechanism that performs work via mechanical linkages and control systems.
  • Artificial Intelligence: The computational discipline focused on developing software algorithms capable of learning, reasoning, pattern recognition, and natural language understanding. AI exists purely as software logic.

Comments: Mission-critical physical operations requiring 100% deterministic accuracy should avoid non-deterministic AI modules. For instance, a washing machine executes hardcoded state-machine commands (power on, fill, spin, drain). Introducing AI into such core mechanical functions adds unnecessary non-determinism; AI in appliances is often limited to user interaction gimmicks rather than core mechanical control. AI should be integrated into this field as a warning and error-detection system to assist manufacturers in investigating and identifying root causes for improvement.

The Distinction and Relationship Between Robotics and AI

Not all robots utilize AI, and not all AI requires a physical robotic hardware body.

  • Traditional Industrial Robots: Most factory robotic arms (such as welding or pick-and-place arms) execute fixed, deterministic instruction loops with high repeatability, but possess no perception, learning, or reasoning capabilities. They perform exactly what they were pre-programmed to do within static, predictable environments. They represent deterministic automation rather than AI.
  • AI-Integrated Robotics: Integrating AI endows robotic hardware with adaptive capabilities:
    • Perception and Environmental Awareness: Computer Vision allows robots to identify arbitrary objects, inspect visual defects, or determine spatial coordinates dynamically.
    • Reinforcement and Supervised Learning: ML enables robots to refine trajectory planning over time for speed or energy efficiency.
    • Environmental Adaptability: Enables robots to adjust trajectories dynamically when environmental conditions shift (e.g., misaligned components or unexpected obstacles).
    • Autonomous Decision-Making: Autonomous Mobile Robots (AMRs) in logistics warehouses use AI SLAM algorithms to map facility floors, dynamically route around obstacles, and transport payloads without physical guide rails.

Proportion of AI in Industrial Robotics

The share of AI in legacy industrial robotics remains modest. However, integration is accelerating:

  • Legacy Robotics: Industrial robots installed in past decades rely on rigid PLC deterministic logic with minimal or zero AI integration.
  • Modern and Next-Gen Robotics:
    • AI Convergence: Chipmakers and industrial automation firms are building dedicated edge-AI hardware and software toolchains to embed computer vision and ML models into robot controllers.
    • Industry Trends: The International Federation of Robotics (IFR) lists Artificial Intelligence among top robotics trends, reflecting its growing role.
    • Market Adoption: Machine Learning and Computer Vision represent growing segments in robotics market share, driven by demand for adaptive material handling and automated quality inspection.
    • Cobots (Collaborative Robots): Cobots operate alongside human personnel; AI assists cobots in sensing human proximity and modulating motion trajectories for workplace safety.

While not all industrial robots incorporate AI today, embedding adaptive AI models into robotic systems is an active industry trend, making automation hardware more flexible, adaptive, and efficient.

Comments: It is crucial to recognize that industrial robotics prioritize strict spatial accuracy and repeatability. Therefore, AI acts as a supplemental plugin module to enhance sensory perception rather than an "AI-first" replacement for core deterministic motion controllers.

7. If AI is viewed as a feature/function, is the industry trend moving toward building AI-native coding frameworks, or integrating AI as plugin|layer tools?

Viewing AI as an augmented system feature is an accurate architectural perspective. The integration of AI into software development frameworks is progressing along two distinct vectors:

1. AI as "Plugins" or "Developer Assist Tools" (AI-augmented Development)

This is the most widespread paradigm today, where AI serves as an external assistance layer embedded directly into existing IDEs and software toolchains.

  • Characteristics: AI functions as a developer copilot, automating boilerplate code generation, suggesting completions, and catching syntax errors. It does not alter the underlying architectural design of programming languages or application frameworks.
  • Examples:
    • AI Code Completion/Generation: Extensions like GitHub Copilot, Amazon Q Developer, Tabnine, and native IDE integrations (VS Code, JetBrains IntelliJ IDEA) leverage LLMs to:
      • Provide context-aware inline code completion.
      • Synthesize functions and classes from natural language prompts.
      • Refactor existing codeblocks for efficiency.
      • Generate unit tests automatically.
      • Produce inline documentation and docstrings.
    • AI Debugging/Static Analysis: Scans codebases to catch vulnerability patterns, memory leaks, or performance bottlenecks.
    • AI-Powered Low-Code/No-Code Platforms: Translates natural language directives into visual workflows, schema definitions, or backend scaffolding.
  • Pros: Frictionless adoption, zero requirement to redesign legacy architectures, and immediate developer productivity gains.
  • Cons: AI remains strictly auxiliary; structural software engineering and system design decisions remain manually directed by human engineers.

2. AI-Native Frameworks (AI-First Architecture)

An emerging paradigm where entire software frameworks are architected around LLMs and AI Agents as foundational primitives. Instead of manually coding deterministic control flows, developers define high-level intents, constraints, and execution goals.

  • Characteristics: Framework primitives center on model orchestration. Developers specify agent roles, tool interfaces, and goal states, leaving the framework's AI engine to resolve plan generation, API invocations, and state management dynamically.
  • Examples:
    • AI Agent Frameworks: Frameworks such as LangChain, LlamaIndex, CrewAI, AutoGPT, Semantic Kernel, and AutoGen facilitate multi-agent orchestration, equipping models with memory, planning heuristics, and external tool execution APIs:
      • LLM Context & Chain Management: Sequences multi-step model calls and handles schema transformations.
      • Agent Memory Management: Maintains short-term conversational context alongside long-term vector database embeddings.
      • Tool/API Invocation: Grants agents autonomy to execute web searches, query SQL databases, or execute shell commands.
      • Autonomous Multi-Agent Collaboration: Coordinates specialized agents (e.g., architect, coder, tester agents) working in concert toward an engineering milestone.
    • AI-Native Cloud Platforms: Cloud orchestrators designed to auto-scale, deploy, and optimize microservices based on AI telemetric analysis.
    • Generative AI Application Frameworks: Domain-specific SDKs focused on building RAG pipelines, multi-modal generation tools, and streaming AI endpoints.
  • Pros: Enables high operational automation, streamlines complex agentic workflows, and simplifies building software centered on non-deterministic model logic.
  • Cons: Steeper learning curve, requires a shift in software engineering design patterns, and can introduce complex debugging and state management challenges compared to traditional deterministic frameworks.

Conclusion on Industry Trends

Both paradigms will continue to coexist and develop in parallel:

  1. AI as Plugins/Tools: Will remain the dominant approach for standard software development, enhancing developer throughput across established stacks without breaking existing codebase conventions.
  2. AI-Native Frameworks: Will capture market share in building agentic software, complex RAG applications, and domains where non-deterministic reasoning forms the core business logic of the application.

Wednesday, January 15, 2025

Các phần mềm phổ biến hỗ trợ thiết kế thời trang

Thiết kế thời trang luôn gắn liền với công nghệ. Từ bản phác thảo ý tưởng, bảng màu, họa tiết vải, rập (patterns), giác sơ đồ cho đến mô phỏng trang phục 3D, mỗi công đoạn đều có phần mềm chuyên dụng. Bài viết này giới thiệu các phần mềm tiêu biểu, chia theo nhóm chức năng và theo từng giai đoạn phát triển từ năm 2000 đến năm 2025.


1. Nhóm phần mềm đồ họa: phác thảo và minh họa thiết kế

Đây là nhóm đầu tiên nhà thiết kế tiếp cận, dùng để vẽ phác thảo (sketch), vẽ kỹ thuật (flat sketch), phối màu, thiết kế họa tiết in và trình bày bảng ý tưởng (moodboard).

1.1. Adobe Photoshop

  • Đặc điểm: Phần mềm xử lý ảnh raster, ra đời từ năm 1990 và trở thành chuẩn mực của ngành đồ họa.
  • Ứng dụng trong thời trang: Phối màu, xử lý ảnh mẫu, dựng moodboard, thiết kế họa tiết vải, vẽ minh họa thời trang bằng bút vẽ số, tạo lookbook và ảnh quảng bá bộ sưu tập.
  • Điểm mạnh: Hiệu ứng chất liệu và ánh sáng chân thực, hệ sinh thái plugin và tài nguyên rất lớn.

1.2. Adobe Illustrator

  • Đặc điểm: Phần mềm đồ họa vector, cho nét vẽ sắc nét và phóng to không bị vỡ hình.
  • Ứng dụng trong thời trang: Vẽ bản vẽ kỹ thuật (technical flat), đường may, chi tiết túi, cổ, tay áo, thiết kế họa tiết lặp (repeat pattern), logo, nhãn mác, tech pack.
  • Điểm mạnh: Là công cụ gần như bắt buộc để làm tech pack gửi nhà máy sản xuất. Từ năm 2013, Adobe chuyển sang mô hình thuê bao Creative Cloud.

1.3. CorelDRAW

  • Đặc điểm: Phần mềm đồ họa vector của Corel, ra đời từ năm 1989.
  • Ứng dụng trong thời trang: Vẽ mẫu thiết kế, thiết kế họa tiết, trình bày bản vẽ kỹ thuật.
  • Điểm mạnh: Giao diện thân thiện, rất phổ biến trong các xưởng may, cơ sở in ấn và thêu, đặc biệt ở các nước châu Á vào thập niên 2000.

1.4. Corel Painter (trước là MetaCreations Painter)

  • Đặc điểm: Phần mềm vẽ kỹ thuật số mô phỏng chất liệu truyền thống như màu nước, sơn dầu, chì, phấn, marker. Painter từng thuộc MetaCreations vào cuối thập niên 1990, sau đó được Corel tiếp quản vào đầu những năm 2000 và phát triển thành Corel Painter.
  • Ứng dụng trong thời trang: Vẽ minh họa thời trang (fashion illustration) mang phong cách vẽ tay, tạo hiệu ứng màu nước và marker rất tự nhiên.
  • Điểm mạnh: Cảm giác vẽ gần với giấy và bút thật, phù hợp với nhà thiết kế thích phong cách nghệ thuật.
Lưu ý: Từ khoảng năm 2015 trở đi, các ứng dụng vẽ trên máy tính bảng như Procreate (iPad) và Adobe Fresco được nhiều nhà thiết kế trẻ ưa chuộng để phác thảo nhanh.

2. Nhóm phần mềm CAD ngành may: rập, nhảy size và giác sơ đồ

Nhóm này chuyên về kỹ thuật, dùng cho khâu thiết kế rập và chuẩn bị sản xuất công nghiệp. Hai tên tuổi lớn nhất là Gerber và Lectra.

2.1. Gerber AccuMark

  • Hãng phát triển: Gerber Technology (Mỹ).
  • Chức năng chính: Thiết kế và chỉnh sửa rập (pattern making), nhảy size (grading), giác sơ đồ (marker making), tính định mức nguyên phụ liệu.
  • Điểm mạnh: Độ chính xác cao, được nhiều nhà máy may xuất khẩu lớn sử dụng, tích hợp với máy cắt tự động và hệ thống quản lý sản phẩm (PLM) của hãng.

2.2. Lectra

  • Hãng phát triển: Lectra (Pháp).
  • Các giải pháp tiêu biểu:
    • Modaris: thiết kế và chỉnh sửa rập 2D, mô phỏng 3D.
    • Diamino: giác sơ đồ tự động, tối ưu tiêu hao vải.
    • Kaledo: thiết kế họa tiết vải, dệt, dệt kim, phối màu và minh họa thiết kế.
  • Điểm mạnh: Giải pháp trọn gói từ sáng tạo đến sản xuất, được nhiều thương hiệu và tập đoàn thời trang lớn tin dùng, nhất là ở phân khúc cao cấp.

2.3. Các phần mềm CAD ngành may khác

Ngoài hai cái tên trên, nhiều xưởng và nhà máy còn sử dụng Optitex, Tukatech, Assyst, Gemini, Pad System, Richpeace... Mỗi phần mềm có thế mạnh riêng về giá thành, tính năng hoặc mức độ phổ biến theo khu vực.

3. Nhóm phần mềm mô phỏng 3D

3.1. Marvelous Designer / CLO 3D

  • Hãng phát triển: CLO Virtual Fashion (Hàn Quốc), ra mắt khoảng năm 2009–2010.
  • Đặc điểm: Cho phép ghép rập 2D thành trang phục 3D trên người mẫu ảo (avatar). Vải được mô phỏng theo vật lý: độ rũ, độ dày, độ co giãn, nếp gấp.
  • Phân biệt: Marvelous Designer hướng đến ngành giải trí (phim, game, hoạt hình). CLO 3D hướng đến ngành thời trang và sản xuất, hỗ trợ xuất rập, thử độ vừa vặn, trình diễn bộ sưu tập ảo.
  • Lợi ích: Giảm số lần may mẫu thật, tiết kiệm vải và chi phí, rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm, góp phần thời trang bền vững.

3.2. Các phần mềm 3D khác

Browzwear (VStitcher), Style3D, Optitex 3D... cũng được dùng rộng rãi trong ngành may mặc xuất khẩu.

4. Nhóm phần mềm quản lý vòng đời sản phẩm (PLM)

Từ khoảng giữa thập niên 2010, các thương hiệu lớn chú trọng quản lý toàn bộ quy trình từ ý tưởng, tech pack, nhà cung cấp, chi phí đến sản xuất bằng các nền tảng PLM như Lectra Fashion PLM, Gerber YuniquePLM, Centric PLM... Nhờ đó dữ liệu thiết kế được đồng bộ giữa nhà thiết kế, bộ phận kỹ thuật và nhà máy.

5. Tổng quan phát triển từ năm 2000 đến 2025

Giai đoạn Đặc điểm nổi bật Phần mềm tiêu biểu
2000–2008 Số hóa quy trình 2D, phổ biến phần mềm đồ họa và CAD rập Photoshop, Illustrator, CorelDRAW, Painter, Gerber AccuMark, Lectra
2009–2015 Xuất hiện mô phỏng 3D, Adobe chuyển sang Creative Cloud Marvelous Designer, CLO 3D, Adobe CC
2016–2019 Phát triển PLM, thiết kế trên máy tính bảng, thời trang bền vững Procreate, Browzwear, PLM, CLO 3D
2020–2025 Thiết kế 3D phổ biến, mẫu ảo, tích hợp AI, thời trang số CLO 3D, Style3D, công cụ AI hỗ trợ ý tưởng và họa tiết

6. Nên học phần mềm nào?

  • Mới bắt đầu, thiên về sáng tạo: Photoshop và Illustrator là nền tảng gần như không thể thiếu.
  • Thích vẽ minh họa nghệ thuật: Corel Painter hoặc Procreate.
  • Muốn làm kỹ thuật, rập, sản xuất: Gerber AccuMark hoặc Lectra (Modaris, Diamino).
  • Muốn theo xu hướng mới: CLO 3D hoặc Marvelous Designer.
  • Trường đại học hoặc dạy nghề: CorelDRAW vẫn là phổ biến, đặc biệt ở những xưởng in vải thủ công.

Kết luận

Mỗi phần mềm đảm nhiệm một khâu riêng trong chuỗi thiết kế thời trang: Photoshop, Illustrator, CorelDRAW, Painter cho sáng tạo và trình bày; AccuMark, Lectra cho kỹ thuật và sản xuất; Marvelous Designer, CLO 3D cho mô phỏng 3D. Nhà thiết kế nên biết kết hợp nhiều công cụ để vừa giữ được tính nghệ thuật, vừa đáp ứng yêu cầu của sản xuất công nghiệp.

Sunday, September 12, 2021

Saturday, August 21, 2021

Monday, July 26, 2021

Creating a Batch Service

 To start from scratch, move on to Starting with Spring Initializr.

To skip the basics, do the following:

When you finish, you can check your results against the code in gs-batch-processing/complete.

Business Data

Typically, your customer or a business analyst supplies a spreadsheet. For this simple example, you can find some made-up data in src/main/resources/sample-data.csv:

Jill,Doe
Joe,Doe
Justin,Doe
Jane,Doe
John,Doe

This spreadsheet contains a first name and a last name on each row, separated by a comma. This is a fairly common pattern that Spring can handle without customization.

Spring batch introduction

Spring Batch is a lightweight, comprehensive batch framework designed to enable the development of robust batch applications vital for the daily operations of enterprise systems. Spring Batch builds upon the characteristics of the Spring Framework that people have come to expect (productivity, POJO-based development approach, and general ease of use), while making it easy for developers to access and leverage more advance enterprise services when necessary. Spring Batch is not a scheduling framework. There are many good enterprise schedulers (such as Quartz, Tivoli, Control-M, etc.) available in both the commercial and open source spaces. It is intended to work in conjunction with a scheduler, not replace a scheduler. 

Spring Batch is also a minimalistic framework to run batch processing applications. It provides reusable functions that are essential in processing large volumes of records, including logging/tracing, transaction management, job processing statistics, job restart, skip, and resource management. It also provides more advanced technical services and features that will enable extremely high-volume and high-performance batch jobs through optimization and partitioning techniques. Simple as well as complex, high-volume batch jobs can leverage the framework in a highly scalable manner to process significant volumes of information.

Spring Batch provides reusable functions that are essential in processing large volumes of records, including logging/tracing, transaction management, job processing statistics, job restart, skip, and resource management. It also provides more advanced technical services and features that enable extremely high-volume and high performance batch jobs through optimization and partitioning techniques. Spring Batch can be used in both simple use cases (such as reading a file into a database or running a stored procedure) as well as complex, high volume use cases (such as moving high volumes of data between databases, transforming it, and so on). High-volume batch jobs can leverage the framework in a highly scalable manner to process significant volumes of information.

Saturday, July 24, 2021

What is backbase

What are Digital Banking Platforms (DBP)?

A digital banking platform (DBP) enables a bank to begin the transformational process of becoming a truly digital bank that is ecosystem-centric. A DBP also enables banks to achieve business optimization. However, that is not the end state. For banks seeking only business optimization as the goal of their digital banking strategy, a digital banking multichannel solution will meet those needs.

Installation mdbootstrap 5

Step 1

Download the package

Step 2

Unzip downloaded package and open it in the code editor

Step 3

Open Dreamweaver editor and create a HTML site.

Find a template site and copy an index.html file to your project and compose your website. And yes, it's that simple! 

Importing CSS file

To import MDB stylesheet please use the following syntax:

<!-- Font Awesome -->

<link rel="stylesheet" href="https://use.fontawesome.com/releases/v5.11.2/css/all.css" />

<!-- Google Fonts Roboto -->

<link rel="stylesheet" href="https://fonts.googleapis.com/css2?family=Roboto:wght@300;400;500;700&display=swap" />

 <link rel="stylesheet" href="css/mdb.min.css" />

Importing JS file

<script href="js/mdb.min.js"></script>

Run: click index.html file to open it on browser

and it works

POPULAR | PHỔ BIẾN

CATEGORIES

VIEWS